Full Name: Sibusiso Mabiliso
Tên áo: MABILISO
Vị trí: HV,DM,TV(T)
Chỉ số: 77
Tuổi: 25 (Apr 14, 1999)
Quốc gia: South Africa
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 68
CLB: Baroka FC
Squad Number: 34
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Goatee
Vị trí: HV,DM,TV(T)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
21 | ![]() | Phumlani Ntshangase | HV,DM(C) | 30 | 75 | |
34 | ![]() | Sibusiso Mabiliso | HV,DM,TV(T) | 25 | 77 | |
3 | ![]() | Ananias Gebhardt | HV(TC),DM,TV(T) | 36 | 73 |