Full Name: Anatoli Mesiachenko
Tên áo:
Vị trí: DM,TV(C)
Chỉ số: 67
Tuổi: 23 (Apr 21, 2001)
Quốc gia: Georgia
Chiều cao (cm): 185
Cân nặng (kg): 69
CLB: Sioni Bolnisi
Squad Number: 8
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Blonde
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: DM,TV(C)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
No known player history for this player
No known player history for this player
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() | Guy Gnabouyou | F(C) | 35 | 75 | |
36 | ![]() | Giorgi Rekhviashvili | HV(TC) | 37 | 76 | |
12 | ![]() | Levan Isiani | GK | 26 | 65 | |
23 | ![]() | Andro Nemsadze | HV(TC) | 27 | 67 | |
15 | ![]() | Giorgi Koripadze | HV,DM(P) | 35 | 72 | |
5 | ![]() | Archil Tvildiani | HV,DM(PT) | 32 | 72 | |
8 | ![]() | Anatoli Mesiachenko | DM,TV(C) | 23 | 67 | |
19 | ![]() | Ivane Potskhveria | TV,AM(C) | 22 | 67 |