Full Name: Liroy Gabay
Tên áo: GABAY
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 65
Tuổi: 22 (Jun 30, 2002)
Quốc gia: Israel
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 74
CLB: Maccabi Yavne
Squad Number: 19
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 6, 2025 | Maccabi Yavne | 65 |
Aug 15, 2023 | Maccabi Netanya | 65 |
Jun 8, 2023 | Maccabi Netanya | 65 |
Jun 7, 2023 | Maccabi Netanya | 65 |
Jun 5, 2023 | Maccabi Netanya đang được đem cho mượn: Hapoel Nir Ramat HaSharon | 65 |
Jun 2, 2023 | Maccabi Netanya | 65 |
Jun 1, 2023 | Maccabi Netanya | 65 |
Feb 10, 2023 | Maccabi Netanya đang được đem cho mượn: Hapoel Nir Ramat HaSharon | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Adi Nimni | HV(P) | 33 | 78 | ||
14 | ![]() | Guy Mishpati | HV,DM(C) | 34 | 74 | |
![]() | Omer Lakao | DM,TV,AM(C) | 27 | 76 | ||
19 | ![]() | Liroy Gabay | AM(PT),F(PTC) | 22 | 65 |