Full Name: Rihards Ozoliņš
Tên áo: OZOLIŅŠ
Vị trí: DM,TV(C)
Chỉ số: 72
Tuổi: 23 (May 31, 2001)
Quốc gia: Latvia
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 68
CLB: SK Super Nova
Squad Number: 20
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: DM,TV(C)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Aug 27, 2022 | SK Super Nova | 72 |
Apr 3, 2022 | FS METTA/LU | 72 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Olegs Laizans | DM,TV,AM(C) | 38 | 73 | ||
![]() | Eduards Visnakovs | F(C) | 34 | 73 | ||
52 | ![]() | Marcis Oss | HV(C) | 33 | 77 | |
20 | ![]() | Rihards Ozoliņš | DM,TV(C) | 23 | 72 | |
![]() | Klavs Kramens | HV(C) | 24 | 73 | ||
88 | ![]() | Vladimirs Stepanovs | AM,F(C) | 25 | 72 | |
90 | ![]() | Davis Veisbuks | GK | 20 | 68 | |
15 | ![]() | Milans Tihonovics | HV,DM,TV(P) | 19 | 72 | |
77 | ![]() | Armans Muradjans | AM,F(C) | 20 | 68 |