Full Name: Stelios Kritikos
Tên áo: KRITIKOS
Vị trí: AM(P),F(PC)
Chỉ số: 63
Tuổi: 39 (Jan 10, 1986)
Quốc gia: Greece
Chiều cao (cm): 182
Cân nặng (kg): 75
CLB: AO Acharnaikos
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(P),F(PC)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 10, 2024 | AO Acharnaikos | 63 |
Nov 12, 2023 | Fostiras FC | 63 |
Feb 25, 2023 | Fostiras FC | 63 |
Aug 18, 2022 | Panelefsiniakos | 63 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Alexandros Natsiopoulos | TV,AM(C) | 34 | 76 | ||
![]() | Secouba Diatta | F(PTC) | 32 | 77 | ||
![]() | Angelos Piniotis | DM,TV(C) | 28 | 73 | ||
![]() | Konstantinos Vasiliou | HV,DM(C) | 32 | 73 | ||
![]() | Stelios Kritikos | AM(P),F(PC) | 39 | 63 |