Full Name: Abdelmalek Mokdad
Tên áo: MOKDAD
Vị trí: TV(C),AM(PTC)
Chỉ số: 76
Tuổi: 38 (May 5, 1986)
Quốc gia: Algeria
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 69
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: TV(C),AM(PTC)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jul 9, 2024 | FC Chambly Oise | 76 |
Oct 25, 2022 | FC Chambly Oise | 76 |
Oct 19, 2022 | FC Chambly Oise | 79 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
30 | ![]() | Simon Pontdemé | GK | 36 | 76 | |
![]() | Adrien Pagerie | HV,DM,TV(T) | 32 | 75 | ||
5 | ![]() | Samed Kilic | TV(C),AM(PTC) | 29 | 74 | |
24 | ![]() | Joël Saki | DM,TV,AM(C) | 34 | 76 | |
20 | ![]() | Ababacar Paye | HV(C) | 30 | 71 | |
1 | ![]() | Wilfried Bedfian | GK | 23 | 72 | |
4 | ![]() | Djibril Diarra | HV(C) | 33 | 73 | |
22 | ![]() | Melvyn Doremus | HV,DM,TV(P),AM(PT) | 28 | 73 | |
6 | ![]() | Dylan Nzeza | DM,TV(C) | 26 | 73 | |
![]() | Moustapha Cissé | AM(PT),F(PTC) | 31 | 73 | ||
![]() | Lenny Stoltz | AM,F(PTC) | 24 | 73 |