10
Deivids DOBRECOVS

Full Name: Dēvids Dobrecovs

Tên áo: DOBRECOVS

Vị trí: AM,F(C)

Chỉ số: 72

Tuổi: 28 (Feb 26, 1997)

Quốc gia: Latvia

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 75

CLB: Grobiņas SC

Squad Number: 10

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(C)

Position Desc: Sâu về phía trước

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 3, 2025Grobiņas SC72
Dec 23, 2024Grobiņas SC71
Apr 6, 2024Grobiņas SC71
May 5, 2022FK Atlantas71
Sep 17, 2021FK Atlantas71
Feb 6, 2021FK Atlantas71
Aug 6, 2020FK Atlantas70
Apr 6, 2020FK Atlantas68

Grobiņas SC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
23
Glebs KluskinsGlebs KluskinsTV(C)3274
10
Deivids DobrecovsDeivids DobrecovsAM,F(C)2872
1
Artem MalyshArtem MalyshGK2472
7
Janis KrautmanisJanis KrautmanisHV(TC),DM,TV(T)2773
22
Gijs SteinfelderGijs SteinfelderAM(PTC)2263
Denys GalataDenys GalataAM,F(PTC)2470
Olgerts RascevskisOlgerts RascevskisHV,DM,TV,AM(PT)2272
11
Antons TumanovsAntons TumanovsHV,DM(P)2769
14
Krisjanis RupeiksKrisjanis RupeiksHV(PC)1767
13
Ralfs DzerinsRalfs DzerinsHV(TC)2872
18
Karlis MikulskisKarlis MikulskisHV(C)2173
12
Rudolfs MelkisRudolfs MelkisHV,DM,TV(P)2072
3
Davids DruzininsDavids DruzininsHV(C)2172
32
Nikita PincuksNikita PincuksGK2165
8
Emils KnapsisEmils KnapsisAM,F(T)2971
20
Markuss KruglauzsMarkuss KruglauzsF(C)2370
25
Rauls BorisovsRauls BorisovsTV(C)1862
15
Roberts PirktinsRoberts PirktinsDM,TV(C)3768
2
Martins RaihsMartins RaihsTV(C)1960
5
Roberts UntulisRoberts UntulisTV(C)1762
19
Andris KrusatinsAndris KrusatinsTV(C),AM(PTC)2873
23
Maksims FjodorovsMaksims FjodorovsHV,DM(C)2172
44
Zakaria SdaiguiZakaria SdaiguiTV,AM(C)2470