Full Name: Manolis Foukarakis
Tên áo: FOUKARAKIS
Vị trí: DM,TV(C)
Chỉ số: 71
Tuổi: 29 (Aug 8, 1995)
Quốc gia: Greece
Chiều cao (cm): 179
Cân nặng (kg): 77
CLB: Agios Nikolaos
Squad Number: 4
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: DM,TV(C)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jun 19, 2023 | Agios Nikolaos | 71 |
Mar 31, 2021 | Agios Nikolaos | 71 |
Nov 10, 2019 | AO Episkopi | 71 |
Aug 5, 2019 | Irodotos | 71 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Nikos Moustakis | HV(P),DM,TV(PC) | 34 | 73 | ||
![]() | Germán Cochis | AM,F(PTC) | 29 | 73 | ||
11 | ![]() | Stefanos Martsakis | AM(PT),F(PTC) | 34 | 73 | |
![]() | Leonard Senka | TV(C) | 28 | 70 | ||
15 | ![]() | Dimitris Kasotakis | GK | 28 | 70 | |
1 | ![]() | Giorgos Giagiozis | GK | 30 | 74 | |
4 | ![]() | Manolis Foukarakis | DM,TV(C) | 29 | 71 | |
![]() | James Paneras | AM(PTC) | 23 | 65 |