Full Name: Bradley Mark Tarbuck
Tên áo: TARBUCK
Vị trí: TV,AM(PT)
Chỉ số: 65
Tuổi: 29 (Nov 6, 1995)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 75
CLB: Gosport Borough
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: TV,AM(PT)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 15, 2021 | Gosport Borough | 65 |
Jun 18, 2019 | Havant & Waterlooville | 65 |
Feb 18, 2019 | Havant & Waterlooville | 64 |
Feb 1, 2019 | Havant & Waterlooville | 63 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
19 | ![]() | Danny Hollands | DM,TV(C) | 39 | 70 | |
![]() | Charlie Wassmer | HV(C) | 34 | 72 | ||
![]() | Rory Williams | HV,DM,TV,AM(T) | 37 | 66 | ||
![]() | Mike Carter | TV(C) | 33 | 64 | ||
![]() | Josh Huggins | TV,AM(PT) | 34 | 64 | ||
![]() | Brad Tarbuck | TV,AM(PT) | 29 | 65 | ||
![]() | Ryan Woodford | TV(C) | 33 | 66 | ||
![]() | Danny Rowe | TV(C) | 28 | 64 | ||
![]() | Matt Casey | HV(C) | 25 | 63 | ||
![]() | Harvey Rew | HV(TC),DM(C) | 22 | 63 | ||
![]() | Jake Scrimshaw | F(C) | 24 | 67 |