Full Name: Juan Carlos Hernández Avila
Tên áo: HERNÁNDEZ
Vị trí: HV,DM(PT)
Chỉ số: 73
Tuổi: 28 (Apr 12, 1996)
Quốc gia: Panama
Chiều cao (cm): 169
Cân nặng (kg): 66
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: HV,DM(PT)
Position Desc: Đầy đủ trở lại
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 13, 2023 | Tauro | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() | Rafael Agámez | F(C) | 30 | 73 | |
10 | ![]() | Miguel Camargo | TV(C),AM(PTC) | 31 | 76 | |
20 | ![]() | Breidy Goluz | F(PTC) | 27 | 73 | |
25 | ![]() | Jan Carlos Vargas | HV(C) | 30 | 73 | |
4 | ![]() | Gustavo Chará | HV(C) | 29 | 74 | |
99 | ![]() | Omar Browne | TV,AM(PT) | 30 | 76 | |
10 | ![]() | Cristian Quintero | AM,F(PT) | 24 | 73 | |
18 | ![]() | HV,DM,TV(P) | 21 | 65 | ||
37 | ![]() | Josué Vergara | F(C) | 17 | 67 |