Full Name: Adam Farrell
Tên áo: FARRELL
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 69
Tuổi: 35 (Jan 15, 1990)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 187
Cân nặng (kg): 82
CLB: Trafford FC
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
May 15, 2022 | Trafford FC | 69 |
Oct 13, 2017 | Droylsden | 69 |
Jul 29, 2015 | Stalybridge Celtic | 69 |
Nov 21, 2014 | AFC Telford United | 69 |
Jul 21, 2014 | AFC Telford United | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Jack Dorney | TV(C) | 35 | 64 | ||
![]() | Adam Farrell | F(C) | 35 | 69 | ||
![]() | Keil O'Brien | HV(C) | 32 | 72 | ||
![]() | Astley Mulholland | AM(PT) | 37 | 62 | ||
![]() | George Nugent | TV(C) | 23 | 60 |