Full Name: Ole Kristian Langås
Tên áo: LANGAS
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 78
Tuổi: 31 (May 7, 1993)
Quốc gia: Na Uy
Chiều cao (cm): 184
Cân nặng (kg): 79
Squad Number: 22
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jun 4, 2023 | Eidsvold Turnforening | 78 |
Jan 25, 2016 | Ullensaker/Kisa IL | 78 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
22 | ![]() | Ole Kristian Langas | AM(PT),F(PTC) | 31 | 78 | |
23 | ![]() | Edin Oy | TV(C) | 27 | 67 |