Full Name: Luis Carlos Rojas
Tên áo: ROJAS
Vị trí: GK
Chỉ số: 78
Tuổi: 36 (Apr 30, 1988)
Quốc gia: Venezuela
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 78
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: GK
Position Desc: Thủ môn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 27, 2025 | Trujillanos FC | 78 |
Feb 8, 2024 | Trujillanos FC | 78 |
Feb 4, 2023 | Zamora FC | 78 |
Oct 4, 2021 | Zamora FC | 78 |
Apr 12, 2019 | Carabobo FC | 78 |
Jan 2, 2017 | Deportivo La Guaira | 78 |
Jan 1, 2017 | Deportivo La Guaira | 78 |
Aug 14, 2016 | Deportivo La Guaira đang được đem cho mượn: Carabobo FC | 78 |
Jan 30, 2016 | Deportivo La Guaira | 78 |
Jun 2, 2014 | Trujillanos FC | 78 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
29 | ![]() | Mayker González | HV(TC) | 36 | 77 | |
7 | ![]() | Enderson Abreu | TV,AM(P) | 24 | 72 | |
![]() | Jesús Rocha | AM(PTC) | 25 | 67 | ||
![]() | Erick Rojas | HV(C) | 24 | 65 |