Full Name: Daniel Da Mota
Tên áo: DA MOTA
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 75
Tuổi: 39 (Sep 11, 1985)
Quốc gia: Luxembourg
Chiều cao (cm): 177
Cân nặng (kg): 72
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: 7
Chân thuận: Cả hai
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 11, 2024 | FC Etzella Ettelbruck | 75 |
Sep 12, 2022 | FC Etzella Ettelbruck | 75 |
Oct 31, 2021 | FC Differdange 03 | 75 |
Jan 11, 2019 | Racing FC UL | 75 |
Jul 17, 2017 | F91 Dudelange | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() | Mirko Kramarić | HV,DM,TV(T) | 36 | 73 | |
31 | ![]() | Mamadu Camará | F(C) | 33 | 75 | |
9 | ![]() | Frederick Kyereh | AM(PT),F(PTC) | 31 | 73 | |
5 | ![]() | Lex Nicolay | HV(C) | 28 | 72 | |
25 | ![]() | Sven Kalisa | HV,DM(T),TV,AM(TC) | 28 | 68 |