Full Name: Serdar Eylik
Tên áo: EYLİK
Vị trí: AM(PTC),F(PT)
Chỉ số: 73
Tuổi: 35 (Feb 1, 1990)
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kĩ
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 72
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Cả hai
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: AM(PTC),F(PT)
Position Desc: Rộng về phía trước
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 21, 2024 | Ankara Demirspor | 73 |
May 22, 2021 | Ankara Demirspor | 73 |
May 17, 2021 | Ankara Demirspor | 80 |
Jun 12, 2018 | Nazilli Spor | 80 |
Nov 2, 2017 | Silivrispor | 80 |
Jul 24, 2015 | Sariyer SK | 80 |
Jul 31, 2014 | Samsunspor | 80 |
May 30, 2014 | Galatasaray SK | 80 |
Mar 10, 2014 | Galatasaray SK đang được đem cho mượn: Ankaraspor | 80 |
Oct 20, 2013 | Galatasaray SK đang được đem cho mượn: Ankaraspor | 80 |
Oct 20, 2013 | Galatasaray SK đang được đem cho mượn: Ankaraspor | 77 |
Oct 10, 2012 | Kayseri Erciyesspor | 77 |
Mar 13, 2012 | Galatasaray SK đang được đem cho mượn: Giresunspor | 77 |
Nov 12, 2010 | Galatasaray SK | 77 |
Nov 12, 2010 | Galatasaray SK đang được đem cho mượn: Denizlispor | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() | Efsan Geçgi̇n | HV(TC) | 33 | 75 | |
24 | ![]() | Yasin Arslan | HV(C) | 31 | 73 | |
26 | ![]() | Gökhan Köseoğlu | HV(TC) | 32 | 75 | |
29 | ![]() | Taha Demirtas | GK | 30 | 70 | |
61 | ![]() | Baris Zeren | DM,TV,AM(C) | 26 | 73 | |
88 | ![]() | Deniz Kök | GK | 25 | 65 | |
![]() | AM(PTC) | 21 | 68 | |||
10 | ![]() | F(C) | 22 | 67 | ||
8 | ![]() | DM,TV(C) | 21 | 70 | ||
13 | ![]() | HV,DM,TV(T) | 19 | 70 | ||
47 | ![]() | TV(C),AM(TC) | 19 | 68 | ||
98 | ![]() | HV,DM,TV(T),AM(PT) | 20 | 65 |