90
Mouhamed JOHNSON

Full Name: Mouhamed Johnson

Tên áo: JOHNSON

Vị trí: AM,F(PT)

Chỉ số: 71

Tuổi: 23 (Jan 20, 2002)

Quốc gia: Senegal

Chiều cao (cm): 175

Cân nặng (kg): 72

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 90

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(PT)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 5, 2024Youssoufia Berrechid71

Youssoufia Berrechid Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
19
Anass AddaouiAnass AddaouiHV(PC),DM(P)2873
3
Abdelhamid FerrasAbdelhamid FerrasHV(TC),DM(T)3075
23
Dieumerci AmaleDieumerci AmaleHV(PC)2678
12
Moukhtar MajidMoukhtar MajidGK3774
25
Mouhcine ErbibiMouhcine ErbibiHV(C)3977
3
Hamza MalkiHamza MalkiHV,DM,TV(T)2973
29
Naoufal ZannaneNaoufal ZannaneHV,DM(C)2974
57
Ibrahim Najm EddineIbrahim Najm EddineHV(C)3274
31
Youssef KarmaniYoussef KarmaniTV,AM(C)3773
99
Reda MoussadekReda MoussadekAM(PTC)2672
20
Hamza el HoussiniHamza el HoussiniDM,TV(C)3375
15
Abdelkhalek ait OurehbiAbdelkhalek ait OurehbiHV,DM,TV(C)3076
21
Soufiane HarisseSoufiane HarisseAM,F(PTC)3273
27
Youssef OubabaYoussef OubabaAM(PT),F(PTC)2573
11
Saleh EssallamiSaleh EssallamiAM(PT),F(PTC)2873
17
Abdelaziz el HamzaouiAbdelaziz el HamzaouiF(C)3375