Full Name: Saydrel Jude Lewis
Tên áo:
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 73
Tuổi: 27 (Nov 27, 1997)
Quốc gia: Grenada
Chiều cao (cm): 179
Cân nặng (kg): 76
CLB: Paradise FC International
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Dreadlocks
Skin Colour: Đen
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
No known player history for this player
No known player history for this player
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
32 | ![]() | Mattia Cinquini | HV(C) | 34 | 76 | |
![]() | Jamal Charles | AM,F(C) | 29 | 70 | ||
![]() | Jason Belfon | GK | 34 | 65 | ||
11 | ![]() | Saliou Thioune | AM(C) | 21 | 67 | |
![]() | Saydrel Lewis | AM(PT),F(PTC) | 27 | 73 | ||
![]() | Joshua Isaac | F(C) | 24 | 72 |