Full Name: Daniel Roppestad
Tên áo: ROPPESTAD
Vị trí: TV(PC),AM(P)
Chỉ số: 60
Tuổi: 24 (Oct 19, 2000)
Quốc gia: Na Uy
Chiều cao (cm): 182
Cân nặng (kg): 74
CLB: Vindbjart FK
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: TV(PC),AM(P)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jun 4, 2023 | Vindbjart FK | 60 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() | Christian Follerås | HV(PTC) | 33 | 72 | |
![]() | Daniel Roppestad | TV(PC),AM(P) | 24 | 60 | ||
![]() | Mohammed Badran | TV(C),AM(TC) | 21 | 60 |