Full Name: Joshua Terence Casey
Tên áo: CASEY
Vị trí: HV,DM,TV,AM(T)
Chỉ số: 70
Tuổi: 33 (Oct 19, 1991)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 71
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV,DM,TV,AM(T)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jan 8, 2025 | Farnborough FC | 70 |
Jun 12, 2024 | Farnborough FC | 70 |
Mar 12, 2023 | Woking | 70 |
Mar 7, 2023 | Woking | 68 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
26 | ![]() | Ricky Holmes | AM(PTC),F(PT) | 37 | 67 | |
1 | ![]() | Jack Turner | GK | 32 | 67 | |
20 | ![]() | Aaron Kuhl | DM,TV(C) | 29 | 65 | |
15 | ![]() | Oliver Pendlebury | DM,TV(C) | 23 | 68 | |
30 | ![]() | Matty Macarthur | AM,F(PT) | 20 | 60 | |
10 | ![]() | Joe Haigh | AM(PTC) | 22 | 65 | |
2 | ![]() | Luciano D'Auria-Henry | HV,DM,TV(P) | 22 | 67 | |
![]() | Richard Chin | HV(P),DM,TV(PC) | 22 | 67 | ||
17 | ![]() | F(C) | 20 | 63 |