Biệt danh: Không rõ
Tên thu gọn: Không rõ
Tên viết tắt: Không rõ
Năm thành lập: 2009
Sân vận động: Mae Guang Stadium (3,000)
Giải đấu: Không rõ
Địa điểm: Mahasarakham
Quốc gia: Thái Lan
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
23 | ![]() | Chitchanok Xaysensourinthone | AM(PT),F(PTC) | 30 | 76 | |
71 | ![]() | Ibson Melo | AM(PT),F(PTC) | 35 | 77 | |
11 | ![]() | Nattawut Sombatyotha | AM(PTC),F(PT) | 28 | 73 | |
27 | ![]() | AM(P),F(PC) | 20 | 69 | ||
17 | ![]() | Anuwat Phikulsri | HV(PC),DM(P) | 26 | 76 | |
15 | ![]() | Noppanon Kotchpalayuk | HV,DM,TV(P) | 33 | 75 | |
8 | ![]() | Alongkorn Jornnathong | TV,AM(C) | 35 | 73 | |
21 | ![]() | HV(TC),DM(T) | 37 | 77 | ||
69 | ![]() | Jirunpong Thamasiha | GK | 28 | 72 | |
3 | ![]() | Suwit Paipromat | HV,DM,TV,AM(T) | 28 | 74 | |
44 | ![]() | Piyachanok Darit | HV(C) | 32 | 67 | |
5 | ![]() | Nattawut Salae | HV(C) | 30 | 67 | |
2 | ![]() | Jetjinn Sriprach | HV,DM,TV(T) | 33 | 68 | |
19 | ![]() | Kittipong Wongma | AM,F(PC) | 29 | 67 | |
99 | ![]() | Capistrano Jardel | F(C) | 35 | 73 |
Không
Chủ nhân | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Chủ tịch đội bóng | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Coach | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Thể chất | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Tuyển trạch viên | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
League History | |
Không |
League History | |
Không |
Cup History | |
Không |
Đội bóng thù địch | |
Không |