Full Name: Carlito Fermina
Tên áo: FERMINA
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 68
Tuổi: 25 (Feb 6, 2000)
Quốc gia: Curaçao
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 76
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jun 25, 2023 | Excelsior Maassluis | 68 |
Dec 26, 2022 | Excelsior Maassluis | 68 |
Nov 1, 2021 | NAC Breda | 68 |
Nov 16, 2020 | NAC Breda | 68 |
Jul 28, 2020 | NAC Breda | 68 |
Jul 3, 2020 | SBV Excelsior | 68 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() | Pieter Langedijk | AM,F(PT) | 31 | 75 | |
18 | ![]() | Dave van Delft | TV,AM(PT) | 23 | 70 | |
5 | ![]() | Gaultiér Overman | HV,DM,TV(T) | 24 | 65 | |
5 | ![]() | Vincent Schippers | HV(P),DM,TV(PC) | 24 | 72 | |
![]() | Benjamin Reemst | DM,TV,AM(C) | 25 | 72 | ||
30 | ![]() | Marius van Mil | AM,F(TC) | 23 | 71 | |
![]() | Jeremy Udenhout | DM,TV(C) | 21 | 67 |