Full Name: Kerem Çalışkan
Tên áo: ÇALIŞKAN
Vị trí: F(PTC)
Chỉ số: 70
Tuổi: 27 (Oct 13, 1997)
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kĩ
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 70
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 22, 2024 | Ergene Velimeşe SK | 70 |
Jul 16, 2023 | Ergene Velimeşe SK | 70 |
Feb 14, 2022 | Sariyer SK | 70 |
Mar 27, 2018 | Sariyer SK | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
24 | ![]() | Emre Özkan | HV,DM,TV,AM(T) | 36 | 73 | |
33 | ![]() | Mustafa Durak | AM,F(PT) | 36 | 73 | |
30 | ![]() | Şevki Çinar | TV(C),AM(PTC) | 29 | 73 | |
16 | ![]() | Mert Esti̇k | HV(P) | 36 | 73 | |
53 | ![]() | Boğaçhan Kazmaz | GK | 24 | 65 |