Full Name: Billy Bernard
Tên áo: BERNARD
Vị trí: HV(PC)
Chỉ số: 75
Tuổi: 33 (Apr 9, 1991)
Quốc gia: Luxembourg
Chiều cao (cm): 188
Cân nặng (kg): 79
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Chiều cao trung bình
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(PC)
Position Desc: Chỉnh sửa chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 11, 2024 | FC Mondercange | 75 |
May 10, 2023 | FC Mondercange | 75 |
Sep 12, 2022 | CS Fola Esch | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
26 | ![]() | Ryan Klapp | AM(PT) | 32 | 73 | |
23 | ![]() | Souleymane Baldé | HV,DM,TV(T) | 27 | 68 | |
10 | ![]() | Zinedine Labyad | AM(PT),F(PTC) | 25 | 71 | |
56 | ![]() | Manuel Nazaretian | GK | 23 | 65 | |
32 | ![]() | Madan Samba | AM(PT),F(PTC) | 30 | 70 |