Full Name: Julian Lamine Serge Daniel Rullier
Tên áo: RULLIER
Vị trí: HV(T),DM,TV(TC)
Chỉ số: 75
Tuổi: 35 (Apr 4, 1990)
Quốc gia: Pháp
Chiều cao (cm): 177
Cân nặng (kg): 70
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: HV(T),DM,TV(TC)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Dec 23, 2022 | Elverum Fotball | 75 |
Oct 20, 2020 | Elverum Fotball | 75 |
Aug 15, 2018 | Zirka Kropyvnytskyi | 75 |
Apr 26, 2018 | Zirka Kropyvnytskyi | 74 |
Apr 15, 2018 | Zirka Kropyvnytskyi | 74 |
Mar 27, 2018 | Zirka Kropyvnytskyi | 73 |
Feb 12, 2013 | FK Atlantas | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
33 | ![]() | Vladimirs Kamess | AM(PT),F(PTC) | 36 | 68 | |
![]() | Andreas Hippe Fagereng | GK | 24 | 65 |