Full Name: Andrea Censori
Tên áo: CENSORI
Vị trí: TV(C)
Chỉ số: 75
Tuổi: 36 (Jul 25, 1988)
Quốc gia: Ý
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 71
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Vị trí: TV(C)
Position Desc: Tiền vệ chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Nov 12, 2023 | SS Teramo Calcio | 75 |
Apr 2, 2023 | SS Teramo Calcio | 75 |
Jan 11, 2016 | Campobasso Calcio | 75 |
Jan 11, 2016 | Campobasso Calcio | 75 |
Jul 27, 2015 | Campobasso Calcio | 75 |
Sep 10, 2014 | ASD Giulianova | 75 |
Sep 13, 2010 | ASD Giulianova | 75 |
Sep 13, 2010 | ASD Giulianova | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() | Federico Angiulli | DM(C),TV(TC) | 33 | 77 | |
5 | ![]() | Alfonso Pepe | HV(C) | 39 | 75 | |
3 | ![]() | Manfredo Pietrantonio | HV,DM(T) | 26 | 72 | |
20 | ![]() | Pietro Messori | DM,TV(C) | 24 | 72 | |
6 | ![]() | Davide Cipolletti | HV,DM(C) | 24 | 65 | |
34 | ![]() | Gianluca Cum | AM,F(PT) | 22 | 67 | |
19 | ![]() | Fabian Pavone | AM,F(P) | 25 | 70 |