Full Name: Ahmed Touré
Tên áo: TOURÉ
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 73
Tuổi: 37 (Jul 17, 1987)
Quốc gia: Burkina Faso
Chiều cao (cm): 181
Cân nặng (kg): 70
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Nâu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Oct 30, 2023 | Medeama SC | 73 |
Jan 13, 2023 | Medeama SC | 73 |
Feb 4, 2022 | Medeama SC | 73 |
Apr 19, 2021 | Medeama SC | 73 |
Nov 17, 2018 | ASEC Mimosas | 73 |
Jul 17, 2018 | ASEC Mimosas | 74 |
Mar 17, 2018 | ASEC Mimosas | 75 |
Mar 15, 2018 | ASEC Mimosas | 77 |
Oct 31, 2017 | El Gouna | 77 |
Oct 23, 2014 | El Gouna | 77 |
Feb 17, 2014 | El Gouna | 77 |
Oct 17, 2013 | El Gouna | 74 |
Sep 23, 2013 | El Gouna | 73 |
Apr 17, 2013 | Asante Kotoko | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
29 | ![]() | Kudakwashe Mahachi | AM(PTC) | 31 | 75 | |
20 | ![]() | Nana Babil | TV,AM(T) | 23 | 70 | |
27 | ![]() | Francis Andy Kumi | AM(T),F(TC) | 26 | 67 | |
3 | ![]() | Jonathan Sowah | F(C) | 26 | 73 | |
39 | ![]() | Michael Sarpong | F(C) | 29 | 73 |