Full Name: Ramazani Tshimanga
Tên áo: TSHIMANGA
Vị trí: HV(C)
Chỉ số: 68
Tuổi: 23 (Mar 21, 2002)
Quốc gia: Cộng hòa Dân chủ Congo
Chiều cao (cm): 195
Cân nặng (kg): 78
CLB: Real Kashmir FC
Squad Number: 14
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(C)
Position Desc: Nút chặn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 14, 2025 | Real Kashmir FC | 68 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | Subhashish Roy Chowdhury | GK | 38 | 70 | |
20 | ![]() | Kamal Issah | DM,TV(C) | 32 | 77 | |
33 | ![]() | Sanjiban Ghosh | GK | 33 | 68 | |
20 | ![]() | Joyner Lourenco | HV(PC) | 33 | 65 | |
32 | ![]() | Davinder Singh | HV,DM,TV(P) | 29 | 68 | |
18 | ![]() | Loken Meitei | AM(T),F(TC) | 27 | 63 | |
14 | ![]() | Ramazani Tshimanga | HV(C) | 23 | 68 | |
16 | ![]() | Shaher Shaheen | HV(C) | 35 | 68 | |
27 | ![]() | Mohamad Maksoud | AM,F(PT) | 32 | 70 | |
9 | ![]() | Krizo Krizo | AM(T),F(TC) | 27 | 68 | |
5 | ![]() | Muhammad Hammad | HV(PC) | 27 | 67 |