?
Farhad KERMANSHAHI

Full Name: Farhad Kermanshahi

Tên áo: KERMANSHAHI

Vị trí: GK

Chỉ số: 77

Tuổi: 28 (Sep 29, 1996)

Quốc gia: Iran

Chiều cao (cm): 195

Cân nặng (kg): 84

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 12, 2024Naft Masjed Soleyman77
Feb 7, 2024Naft Masjed Soleyman80
Jan 30, 2024Naft Masjed Soleyman80
May 21, 2023Naft Masjed Soleyman80
Jan 27, 2023Naft Masjed Soleyman80

Naft Masjed Soleyman Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
37
Reza BakhtiarizadehReza BakhtiarizadehF(C)2165
66
Sina AbdollahiSina AbdollahiHV(PC)2374
5
Ali AbdollahzadehAli AbdollahzadehHV(PC)3275
33
Saeid Jalali RadSaeid Jalali RadGK3074
80
Hadi NozariHadi NozariTV(C)2472
18
Matin ParsaMatin ParsaHV,DM(C)2374
6
Mohammad KhorramMohammad KhorramTV,AM(C)2773
11
Ali KianifarAli KianifarAM(PTC)3175
30
Arash KarimiArash KarimiAM(PT),F(PTC)2367
40
Milad YousefiMilad YousefiAM(PT),F(PTC)2565
26
Hossein FeyzHossein FeyzF(C)2367
77
Alireza MonazamiAlireza MonazamiAM(PT),F(PTC)2272
72
Mahmoud SalehiMahmoud SalehiHV,DM,TV(P),AM(PTC)2572
10
Seyed MiriSeyed MiriAM,F(PTC)3275
14
Babak MoradiBabak MoradiAM(PT),F(PTC)3176