?
Marlon PEREA

Full Name: Marlon José Perea Cárdenas

Tên áo: PEREA

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 60

Tuổi: 22 (Feb 11, 2003)

Quốc gia: Peru

Chiều cao (cm): 175

Cân nặng (kg): 59

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 6, 2024Sporting Cristal60
Apr 11, 2022Sporting Cristal60

Sporting Cristal Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
9
Martín CauteruccioMartín CauteruccioF(C)3784
11
Írven AvilaÍrven AvilaAM(PT),F(PTC)3478
25
Martin TavaraMartin TavaraDM,TV(C)2682
19
Yoshimar YotúnYoshimar YotúnHV(T),DM,TV(TC)3482
10
Christofer GonzálesChristofer GonzálesTV(C),AM(PTC)3281
28
Nicolás PasquiniNicolás PasquiniHV,DM,TV,AM(T)3482
8
Leandro SosaLeandro SosaAM(PTC),F(PT)3079
21
Franco RomeroFranco RomeroHV(PC)3080
4
Gianfranco ChávezGianfranco ChávezHV(C)2680
Adrián UgarrizaAdrián UgarrizaAM,F(C)2878
13
Alejandro DuarteAlejandro DuarteGK3178
24
Fernando PachecoFernando PachecoAM(PT),F(PTC)2578
6
Jesús PretellJesús PretellDM,TV(C)2678
16
Luis IberícoLuis IberícoAM,F(PTC)2780
12
Renato SolísRenato SolísGK2780
15
Jhilmar LoraJhilmar LoraHV,DM,TV(P)2482
1
Matías CordovaMatías CordovaGK2265
27
Adrián AscuesAdrián AscuesTV,AM(C)2276
30
Jostin AlarcónJostin AlarcónTV(C),AM(PTC)2277
1
Diego EnríquezDiego EnríquezGK2380
Flavio AlcedoFlavio AlcedoHV(C)2275
Quembol GuadalupeQuembol GuadalupeHV(C)2160
Aldair VásquezAldair VásquezTV(C),AM,F(TC)2273
17
Diego OtoyaDiego OtoyaF(C)2065
5
Rafael LutigerRafael LutigerHV(TC)2377
Juan SánchezJuan SánchezHV,DM,TV(C)2265
Catriel CabellosCatriel CabellosDM,TV,AM(C)2078
2
Gilmar ParedesGilmar ParedesHV,DM,TV(P)2267
32
Leonardo DíazLeonardo DíazHV(C)2176
Gabriel AlfaroGabriel AlfaroHV,DM,TV(T)2165
7
Santiago GonzálezSantiago GonzálezAM(PT),F(PTC)2582
23
Maxloren CastroMaxloren CastroAM,F(PT)1773
16
Adrián BeltránAdrián BeltránDM,TV(C)1964
26
Ian WisdomIan WisdomDM,TV(C)1965
29
Alejandro PósitoAlejandro PósitoHV(C)1973