?
Ladji MALLE

Full Name: Ladji Malle

Tên áo: MALLE

Vị trí: AM(PTC)

Chỉ số: 65

Tuổi: 23 (Dec 12, 2001)

Quốc gia: Mali

Chiều cao (cm): 182

Cân nặng (kg): 79

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PTC)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Nov 14, 2024Los Angeles FC65
Nov 8, 2024Los Angeles FC68
Feb 15, 2024Los Angeles FC68
Nov 2, 2023Los Angeles FC68
Nov 1, 2023Los Angeles FC68
Apr 4, 2023Los Angeles FC đang được đem cho mượn: Los Angeles FC 268
Mar 26, 2023Los Angeles FC68
Mar 18, 2023Las Vegas Lights68
Sep 25, 2022Las Vegas Lights68

Los Angeles FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Hugo LlorisHugo LlorisGK3888
9
Olivier GiroudOlivier GiroudF(C)3890
25
Maxime ChanotMaxime ChanotHV(C)3583
8
Mark DelgadoMark DelgadoDM,AM(C),TV(PC)2983
5
Marlon SantosMarlon SantosHV(C)2986
33
Aaron LongAaron LongHV(C)3284
24
Ryan HollingsheadRyan HollingsheadHV,DM,TV(PT)3383
99
Denis BouangaDenis BouangaAM(PT),F(PTC)3087
14
Sergi PalenciaSergi PalenciaHV(PC),DM,TV(P)2983
20
Yaw YeboahYaw YeboahTV(PT),AM(PTC)2883
22
Cengiz Ünder
Fenerbahçe SK
AM(PTC),F(PT)2787
4
Eddie SeguraEddie SeguraHV(C)2882
17
Jeremy EbobisseJeremy EbobisseAM(PT),F(PTC)2884
11
Timothy TillmanTimothy TillmanTV(C),AM(PTC)2683
18
David OchoaDavid OchoaGK2478
12
Thomas HasalThomas HasalGK2578
80
Odin Thiago Holm
Celtic
TV,AM(C)2280
91
Nkosi TafariNkosi TafariHV(C)2882
43
Adam SaldañaAdam SaldañaDM,TV(C)2376
29
Artem SmolyakovArtem SmolyakovHV,DM(T)2178
30
David MartínezDavid MartínezAM,F(PTC)1976
6
Igor JesusIgor JesusDM,TV(C)2278
15
Lorenzo DellavalleLorenzo DellavalleHV(C)2165
27
Nathan OrdazNathan OrdazAM(PT),F(PTC)2177
77
Adrian WibowoAdrian WibowoAM,F(PT)1970
56
Jude TerryJude TerryTV,AM(C)1665
45
Kenny NielsenKenny NielsenHV(C)2365