Full Name: Derwin Martina
Tên áo: MARTINA
Vị trí: HV,DM(P)
Chỉ số: 72
Tuổi: 30 (Jul 19, 1994)
Quốc gia: Curaçao
Chiều cao (cm): 183
Cân nặng (kg): 77
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: HV,DM(P)
Position Desc: Đầy đủ trở lại
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jan 23, 2023 | OFC Oostzaan | 72 |
Nov 30, 2022 | OFC Oostzaan | 72 |
Jun 26, 2020 | VV Noordwijk | 72 |
Jan 11, 2019 | Achilles'29 | 72 |
Oct 24, 2017 | Achilles'29 | 72 |
Mar 15, 2017 | RKC Waalwijk | 72 |
Mar 15, 2017 | RKC Waalwijk | 77 |
Jun 27, 2014 | RKC Waalwijk | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() | Daniel Agyei | GK | 35 | 73 | |
10 | ![]() | Fernando Lewis | HV(PC),DM,TV,AM(P) | 32 | 74 |