?
Abbas Ali ATWI

Full Name: Abbas Ali Atwi Onika

Tên áo: ATWI

Vị trí: F(PTC)

Chỉ số: 73

Tuổi: 40 (Dec 15, 1984)

Quốc gia: Lebanon

Chiều cao (cm): 176

Cân nặng (kg): 70

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(PTC)

Position Desc: Tiền nói chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 16, 2023Al Ansar73
Dec 16, 2017Al Ansar73
Apr 23, 2014Al Ahed73
Dec 23, 2013Al Ahed74
Aug 23, 2013Al Ahed76
Apr 23, 2013Al Ahed78

Al Ansar Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Alexander MichelAlexander MichelHV(PC),DM(C)3277
10
Hassan MaatoukHassan MaatoukAM(C),F(PT)3777
91
Nazih AssaadNazih AssaadGK3573
14
Nader MatarNader MatarTV,AM(TC)3277
Abdelhakim AmokraneAbdelhakim AmokraneF(PTC)3077
28
Houssem LouatiHoussem LouatiTV(C),AM(PTC)3273
7
Karim DarwicheKarim DarwicheF(C)2670
13
Yahya El-HindiYahya El-HindiDM,TV(C)2675
8
Khaled MohssenKhaled MohssenTV,AM(PC)2767
77
Mohammad HbousMohammad HbousHV,DM,TV,AM(T)2365
Ichaka DiarraIchaka DiarraHV(TC)3076
6
Maxime AounMaxime AounHV(C)2474
8
Ali TneichAli TneichDM,TV(C)3276
5
Nassar NassarNassar NassarHV,DM,TV(P)3376
2
Yacouba DoumbiaYacouba DoumbiaHV(C)2775
20
Mouhammed-Ali DhainiMouhammed-Ali DhainiHV,DM,TV(C)3175
12
Ahmad Kheir el-DineAhmad Kheir el-DineDM,TV(C)2974