Full Name: Antonio Cordisco
Tên áo:
Vị trí: DM,TV(C)
Chỉ số: 63
Tuổi: 38 (Feb 3, 1987)
Quốc gia: Ý
Chiều cao (cm): 179
Cân nặng (kg): 78
CLB: San Severo
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Tên | CLB | |
![]() | Aaron Harmon | Glenavon |
Vị trí: DM,TV(C)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
No known player history for this player
No known player history for this player
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Angelo Rubino | HV,DM(PT) | 28 | 60 | ||
![]() | Alessandro Camporeale | TV(TC),AM(T) | 25 | 60 | ||
![]() | Adriano Casella | TV(C) | 24 | 60 | ||
![]() | Antonio Cordisco | DM,TV(C) | 38 | 63 |