4
Christian GENTNER

Full Name: Christian Gentner

Tên áo: GENTNER

Vị trí: DM,TV(C)

Chỉ số: 82

Tuổi: 36 (Aug 14, 1985)

Quốc gia: Germany

Chiều cao (cm): 189

Weight (Kg): 80

CLB: FC Luzern

Squad Number: 4

Chân thuận: Cả hai

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM,TV(C)

Position Desc: Tiền vệ chung

Các thông số của cầu thủ.

Concentration
Sáng tạo
Stamina
Lãnh đạo
Tốc độ
Cần cù
Volleying
Penalties
Long Throws
Đá phạt

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
May 7, 2022FC Luzern82
May 3, 2022FC Luzern85
Jun 22, 2021FC Luzern85
Jun 4, 20211. FC Union Berlin85
May 27, 20211. FC Union Berlin86

FC Luzern Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
32
Marius MüllerMarius MüllerGK2882
90
Vaso VasićVaso VasićGK3276
Raphael RadtkeRaphael RadtkeGK2070
38
Pascal LoretzPascal LoretzGK1968
46
Marco BurchMarco BurchHV(C)2182
5
Denis SimaniDenis SimaniHV(C)3078
14
Serkan IzmirliogluSerkan IzmirliogluHV(C)2373
75
Thoma MonneyThoma MonneyHV,DM(C)2070
74
Severin OttigerSeverin OttigerHV,DM(P)1966
Ashvin BalarubanAshvin BalarubanHV,DM,TV(T)2072
4
Christian GentnerChristian GentnerDM,TV(C)3682
8
Tsiy NdengeTsiy NdengeDM,TV(C)2578
6
Jordy WehrmannJordy WehrmannDM,TV(C)2378
13
Martin FrýdekMartin FrýdekHV,DM(T),TV(TC)3082
Pius DornPius DornHV,DM,TV(P)2578
17
Simon GretherSimon GretherHV(P),DM,TV(PC)3078
Tyron OwusuTyron OwusuTV,AM(C)1970
41
Noah RuppNoah RuppTV,AM(C)1866
31
Lorik EminiLorik EminiDM,TV,AM(C)2378
30
Ardon JashariArdon JashariDM,TV,AM(C)1973
Nenad ZivkovicNenad ZivkovicAM(PTC)2070
10
Samuele CampoSamuele CampoTV(C),AM(PTC)2683
23
Samuel AlabiSamuel AlabiTV(C),AM(PTC)2275
9
Dejan SorgićDejan SorgićF(C)3283
Joaquín ArdaízJoaquín ArdaízF(C)2380
Yvan AloungaYvan AloungaF(C)2076
9
Mark MarlekuMark MarlekuF(C)2272
7
Ibrahima NdiayeIbrahima NdiayeAM,F(PT)2381
16
Varol TasarVarol TasarAM(PT),F(PTC)2580
21
Asumah AbubakarAsumah AbubakarAM(PT),F(PTC)2580
11
Pascal SchürpfPascal SchürpfAM(PT),F(PTC)3279
71
Lino LangLino LangAM(PT),F(PTC)2272
12
Aziz BinousAziz BinousAM(PT),F(PTC)2172
Ardi MolliqajArdi MolliqajAM,F(PTC)2070