Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Cengiz ÜNDER

Player Fact File

Cengiz ÜNDER

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameCengiz Ünder
CLB
Tuổi21
Date of Birth14 Tháng bảy 1997
Quốc gia
 
Thổ Nhĩ Kĩ
Chiều cao (cm)173
Cân nặng (kg)64
Hair ColourĐen
HairstyleCropped
Skin ColourOlive
Facial HairClean
Squad NumberChưa thiết lập
89
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Sức mạnhTốc độSáng tạoĐá phạtRê bóngSaving PenaltiesCần cùMovementDeterminationChọn vị trí

AS Roma Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Federico FAZIO
 
FAZIO, Federico HV(C)3290
-Diego PEROTTI
 
PEROTTI, Diego AM,F(PTC)3090
-Javier PASTORE
 
PASTORE, Javier TV(C),AM(PTC)3090
-No Player Image
 
NANI, Matías Cầu thủ HV(C)2178
-Kéres MASANGU
 
MASANGU, Kéres Cầu thủ HV(PC),DM(C)1970
-Edin DŽEKO
 
DŽEKO, Edin F(C)3392
-Juan JESUS
 
JESUS, Juan HV(TC)2889
-Santos GERSON
 
GERSON, Santos Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2287
-Daniel FUZATO
 
FUZATO, Daniel GK2173
-Ante ĆORIĆ
 
ĆORIĆ, Ante TV(C),AM(PTC)2287
-Silvio ANOČIĆ
 
ANOČIĆ, Silvio HV,DM(T)2175
-Patrik SCHICK
 
SCHICK, Patrik AM,F(PTC)2388
-Rezan CORLU
 
CORLU, Rezan Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2173
-Iván MARCANO
 
MARCANO, Iván HV,DM(C)3289
-Steven NZONZI
 
NZONZI, Steven DM,TV(C)3091
-Maxime GONALONS
 
GONALONS, Maxime Cầu thủ HV,DM,TV(C)3089
92Grégoire DEFREL
 
DEFREL, Grégoire Cầu thủ AM,F(PTC)2888
-William BIANDA
 
BIANDA, William HV(C)1976
-Kostas MANOLAS
 
MANOLAS, Kostas HV(C)2892
-Antonio MIRANTE
 
MIRANTE, Antonio GK3587
-Stephan EL SHAARAWY
 
EL SHAARAWY, Stephan AM,F(PTC)2690
-Davide SANTON
 
SANTON, Davide HV,DM(PT)2887
-Alessandro FLORENZI
 
FLORENZI, Alessandro HV,DM(P),TV(PC),AM(PTC)2891
4Bryan CRISTANTE
 
CRISTANTE, Bryan Cầu thủ DM,TV,AM(C)2489
-Daniele VERDE
 
VERDE, Daniele Cầu thủ AM,F(PTC)2385
-Lorenzo PELLEGRINI
 
PELLEGRINI, Lorenzo DM,TV,AM(C)2390
-Elio CAPRADOSSI
 
CAPRADOSSI, Elio Cầu thủ HV(C)2382
-Edoardo SOLERI
 
SOLERI, Edoardo Cầu thủ F(C)2177
-Lorenzo DI LIVIO
 
DI LIVIO, Lorenzo Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2275
-Christian D'URSO
 
D'URSO, Christian Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2177
-Stefano GRECO
 
GRECO, Stefano GK2070
-Lorenzo CRISANTO
 
CRISANTO, Lorenzo Cầu thủ GK2170
-Emanuele SPINOZZI
 
SPINOZZI, Emanuele Cầu thủ TV,AM(C)2073
3Luca PELLEGRINI
 
PELLEGRINI, Luca Cầu thủ HV,DM,TV,AM(T)2080
-Andrea ROMAGNOLI
 
ROMAGNOLI, Andrea Cầu thủ GK2070
-Nicoló ZANIOLO
 
ZANIOLO, Nicoló TV(C),AM(PTC)1983
-No Player Image
 
BORDIN, Alessandro Cầu thủ TV(C)2075
-Mirko ANTONUCCI
 
ANTONUCCI, Mirko Cầu thủ AM,F(PT)2078
-No Player Image
 
VALEAU, Lorenzo Cầu thủ HV(PT),DM(C)2073
-Alessio RICCARDI
 
RICCARDI, Alessio Cầu thủ DM(C),TV(PC)1873
-Rick KARSDORP
 
KARSDORP, Rick HV(P),DM,TV(PC)2487
-Justin KLUIVERT
 
KLUIVERT, Justin AM(PT),F(PTC)2086
-Umar SADIQ
 
SADIQ, Umar Cầu thủ F(C)2280
-Aleksandar KOLAROV
 
KOLAROV, Aleksandar HV(TC),DM,TV(T)3390
-Moustapha SECK
 
SECK, Moustapha Cầu thủ HV,DM(PT)2377
-Keba COLY
 
COLY, Keba Cầu thủ AM(PT),F(PTC)2173
-Zan CELAR
 
CELAR, Zan F(C)2070
-Robin OLSEN
 
OLSEN, Robin GK2988
-Cengiz ÜNDER
 
ÜNDER, Cengiz AM,F(PTC)2189

Player Position

Vị tríAM,F(PTC)
Position DescWinger
Chân thuậnTrái

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2018-12-17AS Roma89
2018-06-18AS Roma88
2017-11-27AS Roma85
2017-07-17AS Roma83
2017-05-01Başakşehir83

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone