Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Pavel MAMAEV

Player Fact File

Pavel MAMAEV
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NamePavel Mamaev
CLB
Tuổi30
Date of Birth17 Tháng chín 1988
Quốc gia
 
Nga
Chiều cao (cm)180
Cân nặng (kg)69
Hair ColourNâu
HairstyleNgắn
Skin ColourTrắng
Facial HairKhông
87
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Dứt điểmSút xaTốc độSức mạnhPhạt gócCần cùChọn vị tríDeterminationMovementFlair

FC Krasnodar Squad

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Pavel MAMAEV
 
MAMAEV, Pavel TV(C),AM(PTC)3087
-Ferreira ARI
 
ARI, Ferreira AM,F(PTC)3385
-Charles KABORÉ
 
KABORÉ, Charles HV(P),DM,TV(C)3188
-Renat YANBAEV
 
YANBAEV, Renat HV,DM(PT)3482
-Aleksandr MARTYNOVICH
 
MARTYNOVICH, Aleksandr HV(C)3185
-Mauricio PEREYRA
 
PEREYRA, Mauricio TV(C),AM(PTC)2886
-Jón Gudni FJÓLUSON
 
FJÓLUSON, Jón Gudni HV(C)2982
-Tornike OKRIASHVILI
 
OKRIASHVILI, Tornike TV(C),AM(PTC)2783
-Sergey PETROV
 
PETROV, Sergey HV(PT),DM,TV(C)2886
-Viktor CLAESSON
 
CLAESSON, Viktor AM,F(PTC)2787
-Cristian RAMÍREZ
 
RAMÍREZ, Cristian HV,DM,TV(T)2485
-Andrey SINITSYN
 
SINITSYN, Andrey GK3084
-Uroš SPAJIĆ
 
SPAJIĆ, Uroš HV(C)2686
-Stanislav KRITSYUK
 
KRITSYUK, Stanislav GK2886
-Wanderson MACIEL
 
MACIEL, Wanderson AM,F(PT)2483
-Ruslan BOLOV
 
BOLOV, Ruslan AM,F(TC)2478
-Yuri GAZINSKIY
 
GAZINSKIY, Yuri DM,TV,AM(C)2987
-Kristoffer OLSSON
 
OLSSON, Kristoffer DM,TV,AM(C)2383
-No Player Image
 
GORYACHKIN, Dmitri GK2370
-Anatoli KATRICH
 
KATRICH, Anatoli TV,AM(PT)2478
-Dmitri STOTSKY
 
STOTSKY, Dmitri HV(PT),DM,TV(PTC)2983
-Dmitri SKOPINTSEV
 
SKOPINTSEV, Dmitri Cầu thủ HV,DM,TV(T)2178
-Denis ADAMOV
 
ADAMOV, Denis GK2170
-No Player Image
 
FEDYUSHKIN, Anton GK2170
-No Player Image
 
FOMIN, Daniil DM,TV(C)2176
-Daniil UTKIN
 
UTKIN, Daniil DM,TV(C)1973
-No Player Image
 
GRITSAENKO, Aleksey HV(C)2380
-Ivan IGNATYEV
 
IGNATYEV, Ivan F(C)2077
-No Player Image
 
KUTOVOY, Maksim F(C)1770
-Shapi SULEYMANOV
 
SULEYMANOV, Shapi AM,F(PT)1975
-Artem GOLUBEV
 
GOLUBEV, Artem HV(PT),DM(C)2073
-Matvey SAFONOV
 
SAFONOV, Matvey GK1975
-Evgeni LATYSHONOK
 
LATYSHONOK, Evgeni GK2070
-No Player Image
 
BORODIN, Sergey HV(C)2073
-No Player Image
 
NAZAROV, Evgeni HV(C)2175
-No Player Image
 
STEZHKO, Vitali HV(C)2273
-No Player Image
 
MARTYNOV, Ilya HV(C)1970

Player Position

Vị tríTV(C),AM(PTC)
Position DescBox-To-Box Midfielder
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2018-04-15FC KrasnodarKhông87
2016-03-03FC KrasnodarKhông88
2013-12-09FC KrasnodarKhông87
2013-08-02CSKA MoskvaFC Krasnodar87
2013-07-30CSKA MoskvaFC Krasnodar88

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone